Trần Quỳnh Chi trong tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Trần" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 진 - jin
Chữ "Quỳnh" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 경 - gyeong
Chữ "Chi" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 지 - ji
Tên đầy đủ
Tên "Trần Quỳnh Chi"
được viết trong tiếng Hàn Quốc là:
진 경 지
jin gyeong ji
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Băng
5 giờ trước
Tên Băng trong tiếng Trung Quốc là băng - bīng
Ngọc
6 giờ trước
Tên Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 玉 - yù
Việt
6 giờ trước
Tên Việt trong tiếng Trung Quốc là 越 - yuè
Hà Thị Nữ Yến
7 giờ trước
Tên Hà Thị Nữ Yến trong tiếng Trung Quốc là 河 氏 女 燕 - hé shì nǚ yàn
Nguyễn Phan Mai Trang
7 giờ trước
Tên Nguyễn Phan Mai Trang trong tiếng Trung Quốc là 阮 潘 梅 莊 - ruǎn Pān méi zhuāng
Mai Trang
7 giờ trước
Tên Mai Trang trong tiếng Trung Quốc là 梅 莊 - méi zhuāng
Hiền Mai
7 giờ trước
Tên Hiền Mai trong tiếng Trung Quốc là 賢 梅 - xián méi
Bích Trâm
8 giờ trước
Tên Bích Trâm trong tiếng Trung Quốc là 碧 簪 - bì zhēn
Lê Bảo Quyên
8 giờ trước
Tên Lê Bảo Quyên trong tiếng Trung Quốc là 黎 寶 娟 - Lí bǎo juān
Huỳnh Thị Trúc Lam
20 giờ trước
Tên Huỳnh Thị Trúc Lam trong tiếng Trung Quốc là 黃 氏 竹 藍 - Huáng shì zhú lán