Tra cứu tên tiếng Hàn
Nhập tên tiếng Việt của bạn để khám phá cách viết chuẩn và ý nghĩa trong tiếng Hàn Quốc.
Xem tên của bạn trong tiếng Hàn Quốc
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Sâu
2 giờ trước
Tên Sâu trong tiếng Trung Quốc là sâu - shēn
Minh Nguyệt
4 giờ trước
Tên Minh Nguyệt trong tiếng Trung Quốc là 明 月 - míng yuè
Màu
4 giờ trước
Tên Màu trong tiếng Trung Quốc là 茂 - mào
Màu
4 giờ trước
Tên Màu trong tiếng Trung Quốc là 茂 - mào
Thu Trân
8 giờ trước
Tên Thu Trân trong tiếng Trung Quốc là 秋 珍 - qiū zhēn
Kim Tuyến
11 giờ trước
Tên Kim Tuyến trong tiếng Hàn Quốc là 금 선 - geum seon
Bảo Ngân
12 giờ trước
Tên Bảo Ngân trong tiếng Trung Quốc là 寶 銀 - bǎo yín
Kainthieendesu
17 giờ trước
Tên Kainthieendesu trong tiếng Trung Quốc là 該 - gāi
Nguyễn Quỳnh Chi
1 ngày trước
Tên Nguyễn Quỳnh Chi trong tiếng Hàn Quốc là 완 경 지 - wan gyeong ji
Nguyễn Thị Như Quỳnh
1 ngày trước
Tên Nguyễn Thị Như Quỳnh trong tiếng Hàn Quốc là 완 씨 여 경 - wan ssi yeo gyeong