An Lạc
Bình yên và Hạnh phúc
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
An Đệm
Mang ý nghĩa bình an, yên ổn, an lành, không có tai ương hay nguy hiểm. Nó cũng có thể ám chỉ sự tĩnh lặng và hài hòa.
Lạc Tên
Diễn tả niềm vui, sự vui vẻ, hạnh phúc, sung sướng, thích thú.
Ý nghĩa tổng hợp
An Lạc là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc về sự bình yên và niềm vui trọn vẹn. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc sống không lo âu, luôn tràn đầy hạnh phúc và sự mãn nguyện. Cái tên này thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, nơi mọi điều tốt đẹp sẽ đến với người mang nó.
Tên "An Lạc" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
安 樂 - ān lè
Tiếng Hàn (Hangul)
안 락 - an rak
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Bình Hòa
Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người kiến tạo
Bạn thực tế, kỷ luật, chăm chỉ và giỏi trong việc xây dựng nền tảng vững chắc, quy trình rõ ràng. Bạn có khả năng biến kế hoạch thành hiện thực một cách bài bản.
Số Linh Hồn
Khao khát yêu thương
Bạn mong muốn một cuộc sống yên bình, được yêu thương, chia sẻ và tránh xa những xung đột. Tình cảm và sự kết nối chân thành là nguồn năng lượng của bạn.
Số Nhân Cách
Tinh tế & Nhạy cảm
Bạn có vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ, tinh tế và rất thấu hiểu lòng người. Người khác cảm nhận được năng lượng đặc biệt và sự nhạy bén của bạn.