Châm
Ngọn kim sắc bén, tinh tế và ý nghĩa
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Châm Tên
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Châm" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
針 - zhēn
Tiếng Hàn (Hangul)
침 - chim
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người đi tìm chân lý
Bạn có tư duy sâu sắc, thích phân tích, chiêm nghiệm và không ngừng học hỏi để khám phá bản chất vấn đề. Bạn tìm kiếm sự hiểu biết sâu xa hơn về cuộc sống.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.