Chi
Tên gọi thanh cao, ý nghĩa về sự cao quý
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Chi Tên
Nghĩa là cành cây, nhánh cây. Tượng trưng cho sự phát triển, sinh sôi, hoặc một phần của cái lớn hơn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Chi" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
枝 - zhī
Tiếng Hàn (Hangul)
지 - ji
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người hòa giải
Bạn có năng khiếu ngoại giao, thấu hiểu, biết lắng nghe và kết nối mọi người lại với nhau. Bạn giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ hài hòa và cân bằng.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Tinh tế & Nhạy cảm
Bạn có vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ, tinh tế và rất thấu hiểu lòng người. Người khác cảm nhận được năng lượng đặc biệt và sự nhạy bén của bạn.
chi tiếng hàn là j vậy