Cương
Mạnh mẽ, kiên cường, bền bỉ, vững chãi.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Cương Tên
Cương nghĩa là cứng rắn, mạnh mẽ, kiên định, không dễ lay chuyển.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Cương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
剛 - gāng
Tiếng Hàn (Hangul)
강 - gang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người chăm sóc
Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.
Hí mình tên triệu Kim Cương này ?