Danh

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 238
star 3.3 (15)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Danh Tên

Từ Danh (名) có nghĩa là tên, danh tiếng, tiếng tăm, sự nổi tiếng. Nó biểu thị sự uy tín, được biết đến và công nhận trong xã hội.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Danh có ý nghĩa xuất sắc. Những thành tựu, kết quả đạt được có giá trị to lớn. Tốt, giỏi và vượt trội hơn hẳn so với bình thường, đạt được những thành tích nổi bật. Học hành giỏi, hiểu biết sâu rộng.

translate Tên "Danh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

名 - míng

Tiếng Hàn (Hangul)

명 - myeong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
water_drop
Danh
Thủy 6 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

9

Người cho đi

Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

8

Quyền uy & Sang trọng

Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.

lightbulb Gợi ý tên tương tự

Đánh giá & Bình luận