Dinh

female Nữ

Tên họ phổ biến, thường dùng trong tên người Việt.

search 377
star 3.5 (34)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Dinh Tên

Dinh có thể mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào chữ Hán sử dụng. Phổ biến nhất là dinh (庭), có nghĩa là sân, sân nhà, nơi tụ họp, hoặc dinh (營), có nghĩa là xây dựng, doanh trại, thể hiện sự vững chãi, quy mô.

translate Tên "Dinh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

dinh - dinh

한

Tiếng Hàn (Hangul)

dinh - dinh

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

landscape
Dinh dinh
Thổ 10 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

8

Người điều hành

Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.

Số Linh Hồn

9

Khao khát cống hiến

Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.

Số Nhân Cách

8

Quyền uy & Sang trọng

Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Dinh có ý nghĩa kiến thiết. Xây dựng theo quy mô lớn, làm cho mới, phát triển hơn. Làm nên những điều lớn, có giá trị.

Đánh giá & Bình luận

Bình luận từ người dùng

star star star star star

Tôi rất thích cách đánh giá này

Người dùng ẩn danh 2 years ago
star star star star star

Tôi tên Dinh

Người dùng ẩn danh 2 years ago