Đông
Sức sống và sự khởi đầu của phương Đông
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Đông Tên
Chỉ phương Đông, nơi mặt trời mọc, biểu tượng cho sự khởi đầu, sinh sôi, phát triển. Mang ý nghĩa về sự thịnh vượng và niềm hy vọng.
Tên "Đông" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
東 - dōng
Tiếng Hàn (Hangul)
동 - dong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Kiến trúc sư đại tài
Bạn có tầm nhìn vĩ mô kết hợp với khả năng thực thi xuất sắc để biến những ước mơ lớn thành hiện thực. Bạn có thể tạo ra những công trình có giá trị lâu dài.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Bí ẩn & Sâu sắc
Bạn có vẻ ngoài điềm tĩnh, hơi xa cách, lịch thiệp và đôi mắt tinh tường, quan sát tốt. Người khác cảm nhận được chiều sâu trí tuệ và sự bí ẩn ở bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Đông mang ý nghĩa về phương hướng Đông, nơi mặt trời mọc, tượng trưng cho sự khởi đầu, ánh sáng và hy vọng. Nó cũng gợi lên hình ảnh mùa xuân tràn đầy sức sống, sự sinh sôi nảy nở và phát triển. Tên gọi này mang đến cảm giác ấm áp, tích cực và đầy năng lượng.