Đức Anh

male Nam

Tên hay, ý nghĩa về đạo đức và sự thông minh.

search 1,260
star 3.9 (59)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Đức Đệm

Đức chỉ phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức, lòng nhân ái, sự uy tín và quyền lực.

Anh Tên

Anh có nghĩa là tinh túy, đẹp đẽ, kiệt xuất, tài năng nổi bật và có khí chất.

translate Tên "Đức Anh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

德 英 - dé yīng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

덕 영 - deok yeong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

landscape
Đức 德
Thổ 15 nét
park
Anh 英
Mộc 11 nét

Phân tích mối quan hệ

Đức arrow_forward Anh
warning_amber

Tương Khắc: Mộc khắc Thổ

Cây hút dinh dưỡng của đất. Cần liên tục bồi đắp nền tảng để tránh sự hao hụt, cằn cỗi.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

4

Khao khát ổn định

Bạn mong cầu sự an toàn, trật tự, chuẩn mực và mọi thứ phải được sắp xếp rõ ràng. Sự ổn định và có hệ thống mang lại cho bạn cảm giác bình yên.

Số Nhân Cách

2

Hòa nhã & Dịu dàng

Bạn mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện, dễ mến và luôn quan tâm đến cảm xúc người khác. Vẻ ngoài của bạn tạo sự tin tưởng và an toàn cho mọi người.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Đức là đạo đức. Đức Anh là tài năng đạo đức.

Đánh giá & Bình luận