Đức Khang
Phẩm hạnh và sức khỏe an khang
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Đức Đệm
Biểu thị đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, lòng nhân ái, sự chính trực và tài năng. Đây là một phẩm chất cao quý, được coi trọng trong văn hóa Á Đông.
Khang Tên
Chữ 康 (Khang) mang ý nghĩa là khang kiện, an khang, khỏe mạnh, bình an. Nó gợi lên sự sung túc, thịnh vượng và một cuộc sống không bệnh tật, lo âu.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên gọi Đức Khang mang ý nghĩa sâu sắc về một con người có đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao quý, đồng thời luôn khỏe mạnh, bình an và thịnh vượng. Đây là một cái tên đầy mong ước về một cuộc sống cân bằng, tràn đầy phúc đức và sức sống.
Tên "Đức Khang" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
德 康 - dé kāng
Tiếng Hàn (Hangul)
덕 강 - deok gang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Bình Hòa
Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người chữa lành
Bạn mang năng lượng của tình yêu thương vô điều kiện, sứ mệnh chữa lành và nâng đỡ tâm hồn người khác. Bạn có khả năng đặc biệt trong việc an ủi và hướng dẫn tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát ổn định
Bạn mong cầu sự an toàn, trật tự, chuẩn mực và mọi thứ phải được sắp xếp rõ ràng. Sự ổn định và có hệ thống mang lại cho bạn cảm giác bình yên.
Số Nhân Cách
Tinh tế & Nhạy cảm
Bạn có vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ, tinh tế và rất thấu hiểu lòng người. Người khác cảm nhận được năng lượng đặc biệt và sự nhạy bén của bạn.