Đức Trung
Phẩm Hạnh Trung Kiên Vững Bền
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Đức Đệm
Đức chỉ phẩm hạnh tốt đẹp, đạo đức, lòng nhân ái, sự chính trực và tài năng.
Trung Tên
Trung có nghĩa là lòng trung thành, sự ngay thẳng, hết lòng vì nghĩa lớn, tận tâm với người trên, với quốc gia.
Tên "Đức Trung" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
德 忠 - dé zhōng
Tiếng Hàn (Hangul)
덕 충 - deok chung
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Thổ khắc Thủy
Đất đắp đê ngăn nước. Cần sự khơi thông, linh hoạt để mọi việc không bị tắc nghẽn, trì trệ.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người cho đi
Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Hoạt bát & Lôi cuốn
Bạn luôn nổi bật giữa đám đông với vẻ ngoài tươi vui, hóm hỉnh và phong thái cởi mở. Sự hài hước và nhiệt huyết của bạn thu hút người khác một cách tự nhiên.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên gọi Đức Trung gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất đạo đức cao đẹp, luôn giữ vững lòng trung thành và sự kiên định. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người chính trực, nhân ái, sống có trách nhiệm và luôn hết lòng vì nghĩa lớn. Đây là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn về một con người có tâm hồn cao thượng và ý chí vững vàng.