Hảo

female Nữ

Tên gọi thể hiện sự tốt đẹp, phẩm chất cao quý.

search 619
star 4.4 (7)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Hảo Tên

Tốt, đẹp, hay, giỏi, thân thiện, dễ chịu.

translate Tên "Hảo" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

好 - hǎo

한

Tiếng Hàn (Hangul)

호 - ho

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

landscape
Hảo 好
Thổ 6 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

7

Khao khát tri thức

Bạn thích không gian riêng tư để suy ngẫm, học hỏi và tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời. Sự thấu hiểu sâu sắc là điều bạn trân trọng.

Số Nhân Cách

8

Quyền uy & Sang trọng

Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

"Thanh tú, lanh lợi, phúc lộc song toàn, vinh hoa phú quý song hiếm muộn con cái."

Đánh giá & Bình luận