Hảo

female Nữ

Tên gọi thể hiện sự tốt đẹp, phẩm chất cao quý.

search 311
star 4.4 (7)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Hảo Tên

Trong tiếng Hán, Hảo (好) có nghĩa là tốt, đẹp, hay, giỏi. Nó thường được dùng để diễn tả những điều tích cực, mang lại cảm giác dễ chịu và hài lòng.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

"Thanh tú, lanh lợi, phúc lộc song toàn, vinh hoa phú quý song hiếm muộn con cái."

translate Tên "Hảo" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

好 - hǎo

Tiếng Hàn (Hangul)

호 - ho

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
landscape
Hảo
Thổ 6 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

7

Khao khát tri thức

Bạn thích không gian riêng tư để suy ngẫm, học hỏi và tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời. Sự thấu hiểu sâu sắc là điều bạn trân trọng.

Số Nhân Cách

8

Quyền uy & Sang trọng

Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.

lightbulb Gợi ý tên tương tự

Đánh giá & Bình luận