Hiền
Người Hiền Lương, Đức Độ
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Hiền Tên
Chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự thông thái, tài giỏi và đức độ. Người hiền thường được kính trọng, có tấm lòng nhân hậu và trí tuệ sáng suốt.
Tên "Hiền" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
賢 - xián
Tiếng Hàn (Hangul)
현 - hyeon
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người cho đi
Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.
Số Linh Hồn
Khao khát trải nghiệm
Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Hiền mang ý nghĩa sâu sắc về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, thông minh, tài giỏi và hiểu biết rộng. Người tên Hiền thường được kỳ vọng sẽ là người có tấm lòng nhân hậu, bao dung, luôn đối xử tốt với mọi người xung quanh. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người có ích cho xã hội, mang lại niềm vui và sự ấm áp cho gia đình.