Hiếu
Thể hiện lòng hiếu thảo, kính trọng ông bà cha mẹ.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Hiếu Tên
Biểu thị lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên. Đây là một đức tính quan trọng trong văn hóa Á Đông, nhấn mạnh sự biết ơn và đền đáp công ơn sinh thành.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Hiếu" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
孝 - xiào
Tiếng Hàn (Hangul)
효 - hyo
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người đi tìm chân lý
Bạn có tư duy sâu sắc, thích phân tích, chiêm nghiệm và không ngừng học hỏi để khám phá bản chất vấn đề. Bạn tìm kiếm sự hiểu biết sâu xa hơn về cuộc sống.
Số Linh Hồn
Khao khát thành công
Bạn mong muốn độc lập về tài chính, có địa vị xã hội và được công nhận qua những thành tựu thực tế. Quyền lực và ảnh hưởng là động lực thúc đẩy bạn.
Số Nhân Cách
Quyền uy & Sang trọng
Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.