Hướng Dương

female Nữ

hướng về ánh mặt trời

search 289
star 3 (2)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Hướng Đệm

Hướng có nghĩa là hướng về, quay về, đối diện. Nó thể hiện sự định hướng, mục tiêu và sự tập trung vào một điều gì đó.

Dương Tên

Dương (陽) có nghĩa là mặt trời, ánh sáng, dương tính, tích cực. Nó tượng trưng cho sự ấm áp, sức sống, sự phát triển và những điều tốt đẹp, cao quý.

translate Tên "Hướng Dương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

嚮 陽 - xiàng yáng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

향 양 - hyang yang

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

landscape
Hướng 嚮
Thổ 15 nét
local_fire_department
Dương 陽
Hỏa 12 nét

Phân tích mối quan hệ

Hướng arrow_forward Dương
trending_up

Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ

Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

9

Người cho đi

Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.

Số Linh Hồn

9

Khao khát cống hiến

Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên gọi Hướng Dương mang ý nghĩa tươi sáng, tích cực, tượng trưng cho sự vươn lên, hướng tới ánh sáng mặt trời. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống luôn tràn đầy năng lượng, lạc quan và luôn tìm thấy niềm vui trong cuộc sống.

Đánh giá & Bình luận