Khanh
Tên phổ biến, thường dùng cho cả nam và nữ.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Khanh Tên
Chỉ người thân yêu, quý mến. Trong lịch sử, đây là một chức quan cao cấp, thể hiện sự tôn quý, quyền lực.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Khanh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
卿 - qīng
Tiếng Hàn (Hangul)
경 - gyeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người chăm sóc
Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Phóng khoáng & Năng động
Bạn có phong thái tự nhiên, thu hút, nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng sống. Vẻ ngoài của bạn luôn tươi mới và đầy sức sống, khiến người khác muốn tiếp cận.
Đặng Vũ Khanh nè :))
tôi cũng tên khanh nè
Tôi Phương Khanh
tôi là trần bảo khanh nè kkkk
Tui tên Mai Khanh nè
khanh tiếng trung là 卿 mà tui dịch là thanh sao vô lý thế lừa nhau à
khanh tiếng trung là 卿 mà tui dịch là thanh sao vô lý thế lừa nhau à
Toi cao khanh nè
Tôi Mai Khanh sinh năm 2011
Đúng tôi tên Khanh nè Nguyễn Khanh