Khiết

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 172
star 3.8 (10)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Khiết Tên

Trong sạch, tinh khiết, không vẩn đục. Chỉ phẩm chất tốt đẹp, thanh cao.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Khiết có ý nghĩa đoan chính. Là sự đoan trang, chính trực, có ý chỉ sự đứng đắn, ngay thẳng. Sống đúng bổn phận và trách nhiệm của mình, chung thủy, sắt son một lòng, không làm những điều có lỗi với bản thân và với mọi người.

translate Tên "Khiết" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

潔 - jié

Tiếng Hàn (Hangul)

결 - gyeul

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
water_drop
Khiết
Thủy 10 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

8

Người điều hành

Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.

Số Linh Hồn

5

Khao khát trải nghiệm

Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.

Số Nhân Cách

3

Hoạt bát & Lôi cuốn

Bạn luôn nổi bật giữa đám đông với vẻ ngoài tươi vui, hóm hỉnh và phong thái cởi mở. Sự hài hước và nhiệt huyết của bạn thu hút người khác một cách tự nhiên.

Đánh giá & Bình luận