Khôi Minh

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 147
star 4.3 (3)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Khôi Đệm

Khôi (魁) có nghĩa là đứng đầu, thủ lĩnh, người tài giỏi, đẹp đẽ. Nó thường được liên kết với sự xuất sắc, vị trí cao và vẻ ngoài sáng sủa, thu hút.

Minh Tên

Sáng sủa, thông minh, minh mẫn, rõ ràng.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

"Khôi" là khôi ngô, tuấn tú. "Minh" theo tiếng Hán là thông minh, sáng sủa Khi đặt cho con cái tên này, bố mẹ muốn con lớn lên trở thành chàng trai khôi ngô và thông minh, học giỏi. Là một tên hay dùng để đặt cho bé trai.

translate Tên "Khôi Minh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

魁 明 - kuí míng

Tiếng Hàn (Hangul)

괴 명 - goe myeong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
landscape
Khôi
Thổ 12 nét
local_fire_department
Minh
Hỏa 8 nét
Phân tích mối quan hệ
Khôi arrow_forward Minh
trending_up

Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ

Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

6

Người chăm sóc

Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.

Số Linh Hồn

6

Khao khát phụng sự

Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

lightbulb Gợi ý tên tương tự

Đánh giá & Bình luận