Kiên
Ý chí vững vàng, kiên định
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Kiên Tên
Vững chắc, bền bỉ, kiên cố, không lay chuyển.
Tên "Kiên" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
堅 - jiān
Tiếng Hàn (Hangul)
견 - gyeon
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người truyền cảm hứng
Bạn sáng tạo, hoạt ngôn, vui vẻ và có khả năng lan tỏa năng lượng tích cực đến mọi người. Bạn là nguồn cảm hứng và niềm vui cho những ai xung quanh.
Số Linh Hồn
Khao khát trải nghiệm
Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.
Số Nhân Cách
Bí ẩn & Sâu sắc
Bạn có vẻ ngoài điềm tĩnh, hơi xa cách, lịch thiệp và đôi mắt tinh tường, quan sát tốt. Người khác cảm nhận được chiều sâu trí tuệ và sự bí ẩn ở bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Kiên mang ý nghĩa sâu sắc về sự bền bỉ, kiên cường và ý chí sắt đá. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một tâm hồn mạnh mẽ, không dễ dàng gục ngã trước thử thách. Họ là những người đáng tin cậy, luôn giữ vững lập trường và nguyên tắc của mình. Tên Kiên gợi lên hình ảnh một con người vững chãi, là chỗ dựa tin cậy cho mọi người xung quanh.