Lăng
Sự tôn kính và vĩnh cửu
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lăng Tên
Lăng là một từ Hán Việt, thường chỉ khu lăng mộ của vua chúa, người quyền quý. Nó mang ý nghĩa về sự tôn kính, trang nghiêm và bền vững.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Lăng gợi lên hình ảnh uy nghiêm, vững chãi, thường gắn liền với các công trình kiến trúc cổ kính, bền vững theo thời gian. Nó thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn và mong muốn sự trường tồn.
Tên "Lăng" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
陵 - líng
Tiếng Hàn (Hangul)
릉 - neung
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người đi tìm chân lý
Bạn có tư duy sâu sắc, thích phân tích, chiêm nghiệm và không ngừng học hỏi để khám phá bản chất vấn đề. Bạn tìm kiếm sự hiểu biết sâu xa hơn về cuộc sống.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.