Lập
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lập Tên
Từ Lập mang ý nghĩa đứng vững, thiết lập, tạo dựng, thành lập. Nó thể hiện sự kiên định, khả năng xây dựng nền tảng vững chắc và khởi đầu những điều mới mẻ, tốt đẹp.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Lập" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
立 - lì
Tiếng Hàn (Hangul)
립 - rip
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Độc lập & Mạnh mẽ
Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.