Lê An Khánh
Bình an và niềm vui trọn vẹn
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lê Họ
Lê (黎) có nghĩa là màu đen, hoặc chỉ sự đông đúc, nhiều người.
An Đệm
An nghĩa là an bình, yên ổn, cuộc sống thanh thản và may mắn.
Khánh Tên
Khánh mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, chúc mừng, sự kiện trọng đại, tốt đẹp.
Tên "Lê An Khánh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
黎 安 慶 - lí ān qìng
Tiếng Hàn (Hangul)
려 안 경 - ryeo an gyeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Bình Hòa
Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát tri thức
Bạn thích không gian riêng tư để suy ngẫm, học hỏi và tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời. Sự thấu hiểu sâu sắc là điều bạn trân trọng.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.
Thông tin dòng họ Lê
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
|
3
|
Lê
Của bạn
|
9.5% |
|
4
|
Phạm
|
7% |
|
5
|
Huỳnh
|
5.1% |
Ý nghĩa tổng hợp
An Khánh là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc về sự bình yên và niềm vui. "An" tượng trưng cho sự ổn định, thái bình, không có lo âu hay bất trắc. "Khánh" lại mang đến ý nghĩa của sự chúc mừng, niềm vui, sự kiện tốt lành và may mắn. Khi kết hợp lại, An Khánh gợi lên hình ảnh một cuộc sống luôn tràn đầy hạnh phúc, sung túc, mọi sự đều thuận lợi và tốt đẹp.