Lê Đình Hiếu
Đình Hiếu - Nền tảng hiếu thảo, vững chãi
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lê Họ
Lê (黎) có nghĩa là màu đen, hoặc chỉ sự đông đúc, nhiều người.
Đình Đệm
Đình có nghĩa là sân nhà, nơi tụ họp, thể hiện sự trang nghiêm, bề thế và quyền uy.
Hiếu Tên
Hiếu có nghĩa là lòng hiếu thảo, sự kính trọng, biết ơn và vâng lời ông bà, cha mẹ.
Tên "Lê Đình Hiếu" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
黎 庭 孝 - lí tíng xiào
Tiếng Hàn (Hangul)
려 정 효 - ryeo jeong hyo
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Tương Khắc: Thổ khắc Thủy
Đất đắp đê ngăn nước. Cần sự khơi thông, linh hoạt để mọi việc không bị tắc nghẽn, trì trệ.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát ổn định
Bạn mong cầu sự an toàn, trật tự, chuẩn mực và mọi thứ phải được sắp xếp rõ ràng. Sự ổn định và có hệ thống mang lại cho bạn cảm giác bình yên.
Số Nhân Cách
Độc lập & Mạnh mẽ
Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.
Thông tin dòng họ Lê
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
|
3
|
Lê
Của bạn
|
9.5% |
|
4
|
Phạm
|
7% |
|
5
|
Huỳnh
|
5.1% |
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Đình Hiếu gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, luôn giữ gìn và phát huy truyền thống hiếu thảo. Đồng thời, cái tên còn thể hiện mong muốn người mang nó có một cuộc sống vững vàng, ổn định, là chỗ dựa tin cậy cho gia đình và xã hội.