Lê Hạ
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lê Họ
Trong tiếng Việt, Lê thường là một họ. Tuy nhiên, khi xét về Hán tự, 黎 (lí) có nghĩa là màu đen, sự tối tăm, hoặc nhiều, đông đảo. Nó cũng có thể ám chỉ bình minh, mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới.
Hạ Tên
Hạ có nghĩa là mùa hè, thời kỳ nóng bức, rực rỡ nhất trong năm. Từ này cũng có thể chỉ sự hạ xuống, giảm bớt.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Lê Hạ" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
黎 夏 - lí xià
Tiếng Hàn (Hangul)
려 하 - ryeo ha
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người điều hành
Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Tinh tế & Nhạy cảm
Bạn có vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ, tinh tế và rất thấu hiểu lòng người. Người khác cảm nhận được năng lượng đặc biệt và sự nhạy bén của bạn.
Thông tin dòng họ Lê
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
|
3
|
Lê
Của bạn
|
9.5% |
|
4
|
Phạm
|
7% |
|
5
|
Huỳnh
|
5.1% |