Lê Thị Mai
Người con gái đẹp, duyên dáng như hoa mai.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lê Họ
Có nghĩa là màu đen, màu xanh đen, hoặc chỉ nhân dân, dân chúng. Trong ngữ cảnh tên gọi, nó thường mang ý nghĩa về sự đông đúc, vững chãi và bền bỉ.
Thị Đệm
Thị (氏) là một họ phổ biến ở Việt Nam và các nước Đông Á, xuất phát từ Trung Quốc. Theo truyền thống, nó thường được dùng làm tên đệm cho phụ nữ, chỉ ra dòng dõi hoặc gia tộc.
Mai Tên
Mai (梅) có nghĩa là hoa mai, một loài hoa biểu tượng cho mùa xuân, sự kiên cường, thanh cao và vẻ đẹp tinh tế trong văn hóa Việt Nam. Hoa mai nở rộ vào dịp Tết, mang đến điềm lành và hy vọng.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thị Mai là sự kết hợp của hai yếu tố. Thị là một danh xưng cổ thường dùng cho phụ nữ, thể hiện sự kính trọng và trang nhã. Mai chỉ hoa mai, biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới, thanh cao và may mắn. Do đó, tên này mang ý nghĩa ca ngợi người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát, mang đến niềm vui và sự tốt lành.
Tên "Lê Thị Mai" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
黎 氏 梅 - lí shì méi
Tiếng Hàn (Hangul)
려 씨 매 - ryeo ssi mae
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Bình Hòa
Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.
Tương Khắc: Mộc khắc Thổ
Cây hút dinh dưỡng của đất. Cần liên tục bồi đắp nền tảng để tránh sự hao hụt, cằn cỗi.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Quyền uy & Sang trọng
Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.
Thông tin dòng họ Lê
Lịch sử & Nguồn gốc
Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam
| Xếp hạng | Họ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
1
|
Nguyễn
|
38.4% |
|
2
|
Trần
|
12.1% |
|
3
|
Lê
Của bạn
|
9.5% |
|
4
|
Phạm
|
7% |
|
5
|
Huỳnh
|
5.1% |