Lục

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 81
star 5 (3)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Lục Tên

Lục: (1) Số 6. (2) Màu xanh lục. (3) Tên người.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Lục có ý nghĩa rõ ràng. Trình bày một cách sáng tỏ, có thể nhận biết cách dễ dàng. Mang ý nghĩa tính tình thẳng thắn, nói năng mạch lạc, làm việc chi tiết, dễ hiểu nhất. Là đức tính tốt để thiết lập, duy trì những mối quan hệ tốt đẹp.

translate Tên "Lục" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

lục, lục - lù, liù

Tiếng Hàn (Hangul)

육, 녹 - yuk, nok

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
landscape
Lục
Thổ 7 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

9

Người cho đi

Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.

Số Linh Hồn

3

Khao khát thể hiện

Bạn mong muốn được bộc lộ tài năng, được lắng nghe, cổ vũ và đem lại tiếng cười cho đời. Sự sáng tạo và tự do biểu đạt là điều bạn trân trọng nhất.

Số Nhân Cách

6

Ấm áp & Bao dung

Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.

Đánh giá & Bình luận