Lý
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Lý Tên
Họ của người. Chỉ cây, trái; cũng chỉ nghĩa lý, lẽ phải, sự thật.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Lý" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
李 - lǐ
Tiếng Hàn (Hangul)
이 - i
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người tiên phong
Bạn có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, độc lập, quyết đoán và luôn muốn đi đầu trong mọi lĩnh vực. Bạn không ngại thử thách và thích mở đường cho người khác.
Số Linh Hồn
Chưa có thông tin chi tiết.
Số Nhân Cách
Độc lập & Mạnh mẽ
Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.