Mai
Vẻ đẹp thanh tao của hoa mai
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Mai Tên
Là tên một loài hoa, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự thanh cao, kiên cường, vẻ đẹp tinh khôi và niềm hy vọng.
Tên "Mai" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
梅 - méi
Tiếng Hàn (Hangul)
매 - mae
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Mai mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh tao và đầy sức sống, giống như những cánh hoa mai rực rỡ khoe sắc trong ngày xuân. Nó gợi lên hình ảnh của sự kiên cường, vượt qua khó khăn để nở rộ, mang đến niềm vui và hy vọng mới. Tên Mai còn thể hiện sự tinh tế, quý phái và một tâm hồn trong sáng, luôn hướng về những điều tốt đẹp.