Mai Trinh

female Nữ

Tên Trinh: Thanh khiết, ngay thẳng và trung thực.

search 31
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Mai Họ

Mai là hoa mai, biểu tượng của mùa xuân, sự tinh khiết, thanh cao và vẻ đẹp dịu dàng. Hoa mai nở rộ trong tiết trời giá lạnh, tượng trưng cho ý chí kiên cường và niềm hy vọng.

Trinh Tên

Trinh thể hiện sự trong trắng, đức hạnh, tiết hạnh vẹn toàn, phẩm chất cao quý và kiên trinh.

translate Tên "Mai Trinh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

梅 貞 - méi zhēn

한

Tiếng Hàn (Hangul)

매 정 - mae jeong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

park
Mai 梅
Mộc 11 nét
diamond
Trinh 貞
Kim 9 nét

Phân tích mối quan hệ

Mai arrow_forward Trinh
warning_amber

Tương Khắc: Kim khắc Mộc

Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

11

Người khai sáng

Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

1

Độc lập & Mạnh mẽ

Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.

family_restroom Thông tin dòng họ Mai

Lịch sử & Nguồn gốc

Gắn liền với Mai Hắc Đế (Mai Thúc Loan). Là dòng họ có truyền thống đấu tranh kiên cường.

Xếp hạng mức độ phổ biến tại Việt Nam

Xếp hạng Họ Tỷ lệ
1
Nguyễn
38.4%
2
Trần
12.1%
...
20
Đoàn
0.3%
21
Mai Của bạn
0.3%
22
Trương
0.3%

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Trinh có ý nghĩa ngay thẳng. Tâm hồn thánh thiện, suy nghĩ chính trực. Có ý chỉ sự đúng theo lẽ phải, không thiên vị, không gian dối, công tư phân minh, làm việc rõ ràng.

Đánh giá & Bình luận