Mạnh
Sức mạnh, ý chí kiên cường, sự vững chãi.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Mạnh Tên
Mạnh (強) có nghĩa là mạnh mẽ, khỏe khoắn, kiên cường. Nó biểu thị sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc ý chí, không dễ bị khuất phục.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Mạnh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
強 - qiáng
Tiếng Hàn (Hangul)
강 - gang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người cho đi
Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Quyền uy & Sang trọng
Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.