Mạnh Khiêm
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Mạnh Đệm
Mạnh mẽ, dũng mãnh, can đảm, mạnh khỏe, dữ dội.
Khiêm Tên
Khiêm có nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, luôn biết điều và giữ gìn sự lễ phép.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Mạnh Khiêm" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
猛 謙 - měng Qiān
Tiếng Hàn (Hangul)
맹 겸 - maeng gyeom
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người tiên phong
Bạn có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, độc lập, quyết đoán và luôn muốn đi đầu trong mọi lĩnh vực. Bạn không ngại thử thách và thích mở đường cho người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.