Nhi
Tên gọi ngắn gọn, thường dùng cho nữ, mang ý nghĩa dịu dàng.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Nhi Tên
Nhi là một từ cổ dùng để chỉ trẻ con, em bé, đặc biệt là con gái. Nó gợi lên hình ảnh sự nhỏ bé, đáng yêu và cần được che chở.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Nhi" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
兒 - ér
Tiếng Hàn (Hangul)
아 - a
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Kiến trúc sư đại tài
Bạn có tầm nhìn vĩ mô kết hợp với khả năng thực thi xuất sắc để biến những ước mơ lớn thành hiện thực. Bạn có thể tạo ra những công trình có giá trị lâu dài.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.