Phạm
Họ Phạm: chỉ dòng dõi, gia tộc lớn và cao quý.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Phạm Tên
Họ phổ biến ở Việt Nam, có nghĩa là 'phạm vi', 'khuôn khổ', hoặc chỉ người có công trạng, được ban thưởng.
Ý nghĩa tổng hợp
Phạm là một họ phổ biến tại Việt Nam, thường được giải thích là chỉ một dòng dõi, gia tộc lớn.
Trong lịch sử, họ Phạm gắn liền với nhiều nhân vật kiệt xuất, mang lại ý nghĩa về sự cao quý và lưu danh.
Tên "Phạm" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
范 - fàn
Tiếng Hàn (Hangul)
범 - beom
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người hòa giải
Bạn có năng khiếu ngoại giao, thấu hiểu, biết lắng nghe và kết nối mọi người lại với nhau. Bạn giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ hài hòa và cân bằng.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Độc lập & Mạnh mẽ
Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.