Phương Bình
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Phương Đệm
Chữ Phương (芳) có nghĩa là hương thơm, đức hạnh. Nó thường dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, cao quý, lan tỏa như hương thơm dịu dàng, tinh tế.
Bình Tên
Trong tiếng Hán, Bình (平) mang nhiều ý nghĩa tích cực như bằng phẳng, bình an, bình thường, ổn định, hòa bình. Nó gợi lên sự cân bằng, êm đềm và không có biến động.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Phương Bình" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
芳 平 - fāng píng
Tiếng Hàn (Hangul)
방 평 - bang pyeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Bình Hòa
Hai hành giữ trạng thái cân bằng, độc lập. Sự bình ổn này là nền tảng vững chắc, giúp tâm thế luôn tự chủ và an yên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người chăm sóc
Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.