Quốc Vượng
Đất nước Hưng Thịnh, Phát Đạt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Quốc Đệm
Vượng Tên
Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, sung túc và phát đạt. Mang ý nghĩa về sự thành công và may mắn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Quốc Vượng mang ý nghĩa sâu sắc về một quốc gia, một dân tộc luôn phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng và sung túc. Nó thể hiện niềm mong ước về sự giàu có, thành công và may mắn không chỉ cho cá nhân mang tên này mà còn cho cả cộng đồng, đất nước. Đây là một cái tên đầy khí phách và hứa hẹn một tương lai tươi sáng.
Tên "Quốc Vượng" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
國 旺 - guó wàng
Tiếng Hàn (Hangul)
국 왕 - guk wang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người cho đi
Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.