Sĩ
Người có học thức và phẩm hạnh
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Sĩ Tên
Trong tiếng Hán, 士 có nghĩa là người có học thức, bậc sĩ tử, hoặc chỉ người có địa vị, phẩm hạnh cao quý. Nó cũng có thể ám chỉ người lính, người phục vụ.
Tên "Sĩ" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
士 - shì
Tiếng Hàn (Hangul)
사 - sa
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người tiên phong
Bạn có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, độc lập, quyết đoán và luôn muốn đi đầu trong mọi lĩnh vực. Bạn không ngại thử thách và thích mở đường cho người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Độc lập & Mạnh mẽ
Bạn toát lên vẻ tự tin, năng động, độc lập và có khí chất của một người chỉ huy. Người khác thường nhìn thấy ở bạn sự quyết đoán và tinh thần tiên phong.
Gợi ý tên tương tự
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Sĩ mang ý nghĩa cao quý, gợi lên hình ảnh một người có tri thức uyên bác, hiểu biết sâu rộng. Người tên Sĩ thường được kỳ vọng sẽ trở thành người có phẩm chất tốt đẹp, đạo đức vững vàng và đóng góp tích cực cho xã hội. Đây là một cái tên thể hiện sự tôn trọng đối với học vấn và nhân cách.