Thạch

male Nam

Tên hay thời vận tốt

search 162
star 3.5 (11)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Thạch Tên

Thạch: Đá, hòn đá. Chỉ sự cứng rắn, bền bỉ.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Thạch là sự cô động, mang ý nghĩa sâu lắng, chắt lọc những điều hay, có chọn lọc. Mọi vấn đề nên quy về một mối, một giá trị nhất định để tìm ra hướng giải quyết tích cực nhất.

translate Tên "Thạch" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

Tiếng Trung (Pinyin)

石 - shí

Tiếng Hàn (Hangul)

석 - seok

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành
diamond
Thạch
Kim 5 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

22

Kiến trúc sư đại tài

Bạn có tầm nhìn vĩ mô kết hợp với khả năng thực thi xuất sắc để biến những ước mơ lớn thành hiện thực. Bạn có thể tạo ra những công trình có giá trị lâu dài.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

3

Hoạt bát & Lôi cuốn

Bạn luôn nổi bật giữa đám đông với vẻ ngoài tươi vui, hóm hỉnh và phong thái cởi mở. Sự hài hước và nhiệt huyết của bạn thu hút người khác một cách tự nhiên.

Đánh giá & Bình luận