Thanh Hiên
Trong Trẻo và Hiền Tài
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thanh Đệm
Thanh mang ý nghĩa trong sạch, tinh khiết, thanh cao, không vẩn đục. Nó còn chỉ sự minh bạch, rõ ràng và sự bình yên.
Hiên Tên
Xe ngựa có mui, biểu tượng cho sự cao quý, uy nghi; hoặc có nghĩa là cao rộng, thanh cao.
Tên "Thanh Hiên" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
清 軒 - qīng xuān
Tiếng Hàn (Hangul)
청 헌 - cheong heon
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Thủy sinh Mộc
Nước mát nuôi cây lớn khôn. Nguồn sống dồi dào, mát lành vun đắp cho sự sinh trưởng và vươn xa.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người chăm sóc
Bạn giàu tình cảm, có trách nhiệm cao, luôn quan tâm, che chở và vun đắp cho gia đình, cộng đồng. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được nuôi dưỡng và bảo vệ người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát phụng sự
Hạnh phúc của bạn là được chăm sóc người khác, nhìn thấy mọi người xung quanh hòa thuận, hạnh phúc. Bạn cảm thấy trọn vẹn khi được cho đi và giúp đỡ.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thanh Hiên mang một ý nghĩa sâu sắc và cao đẹp. Thanh (清) tượng trưng cho sự trong sạch, thanh cao, tinh khiết, gợi lên phẩm chất đạo đức trong sáng và tâm hồn cao thượng. Hiên (賢) chỉ người hiền tài, đức độ, tài năng xuất chúng, được mọi người ngưỡng mộ. Khi ghép lại, Thanh Hiên là lời chúc cho người mang tên sẽ có một tâm hồn trong sáng, thanh cao, đồng thời sở hữu tài năng và đức hạnh, trở thành một người có ích cho xã hội và được kính trọng.