Thanh Minh
Tên ghép Thanh Minh: Trong sáng và minh bạch
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thanh Đệm
Trong tiếng Việt, Thanh thường mang ý nghĩa trong trẻo, tinh khiết, xanh biếc, hoặc sự minh bạch, rõ ràng. Nó gợi lên hình ảnh của bầu trời cao, dòng nước mát lành hoặc một tâm hồn không vẩn đục.
Minh Tên
Sáng sủa, thông minh, minh mẫn, rõ ràng.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Thanh Minh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
清 明 - qīng míng
Tiếng Hàn (Hangul)
청 명 - cheong myeong
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Thủy khắc Hỏa
Nước dập tắt lửa. Cần học cách kiểm soát cảm xúc để không làm nguội lạnh nhiệt huyết.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Nghiêm túc & Tin cậy
Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.