Thành Tâm
Tấm lòng chân thành và trọn vẹn
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thành Đệm
Thành có nghĩa là chân thật, thành tâm, thành tín, đáng tin cậy và có lòng thành.
Tâm Tên
Tâm có nghĩa là trái tim, tấm lòng, ý niệm, suy nghĩ sâu sắc. Nó thể hiện sự chân thành, tình cảm và trí tuệ.
Tên "Thành Tâm" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
誠 心 - chéng xīn
Tiếng Hàn (Hangul)
성 심 - seong sim
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Hỏa khắc Kim
Lửa mạnh nung chảy kim loại. Thử thách khắc nghiệt là lò luyện cần thiết để tôi rèn bản lĩnh.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người kiến tạo
Bạn thực tế, kỷ luật, chăm chỉ và giỏi trong việc xây dựng nền tảng vững chắc, quy trình rõ ràng. Bạn có khả năng biến kế hoạch thành hiện thực một cách bài bản.
Số Linh Hồn
Khao khát yêu thương
Bạn mong muốn một cuộc sống yên bình, được yêu thương, chia sẻ và tránh xa những xung đột. Tình cảm và sự kết nối chân thành là nguồn năng lượng của bạn.
Số Nhân Cách
Tinh tế & Nhạy cảm
Bạn có vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ, tinh tế và rất thấu hiểu lòng người. Người khác cảm nhận được năng lượng đặc biệt và sự nhạy bén của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thành Tâm gợi lên hình ảnh một người có tấm lòng chân thành, thật thà và trọn vẹn. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ luôn sống với trái tim rộng mở, suy nghĩ tích cực và hành động xuất phát từ sự thiện lương. Đây là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về sự vững vàng trong tâm hồn và sự chân thành trong mọi mối quan hệ.