Thế Huân
Tên hay thời vận tốt
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thế Đệm
Thế (世) mang ý nghĩa là thế giới, thời đại, hoặc kiếp người. Nó gợi lên sự rộng lớn, bao la của vũ trụ và dòng chảy của thời gian.
Huân Tên
Công lao, thành tích lớn lao, có công với nước. Thường dùng để chỉ những người có đóng góp quan trọng.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên "Thế Huân" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
世 勳 - shì xūn
Tiếng Hàn (Hangul)
세 훈 - se hun
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Kim khắc Mộc
Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Phóng khoáng & Năng động
Bạn có phong thái tự nhiên, thu hút, nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng sống. Vẻ ngoài của bạn luôn tươi mới và đầy sức sống, khiến người khác muốn tiếp cận.