Thị Hiếu
Người phụ nữ hiếu thảo, trọn đạo làm con
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thị Đệm
Trong tên người Việt, Thị thường được dùng làm tên đệm cho nữ giới, mang ý nghĩa là dòng dõi, thị tộc hoặc người phụ nữ.
Hiếu Tên
Biểu thị lòng hiếu thảo, sự kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ và tổ tiên. Đây là một đức tính quan trọng trong văn hóa phương Đông.
Tên "Thị Hiếu" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
氏 孝 - shì xiào
Tiếng Hàn (Hangul)
씨 효 - ssi hyo
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Sinh: Hỏa sinh Thổ
Lửa hóa tro vun đắp thành đất. Sự cống hiến nhiệt thành tạo nên nền tảng vững chắc, bền lâu.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người điều hành
Bạn mạnh mẽ, quyết đoán, có tư duy kinh doanh nhạy bén và năng lực lãnh đạo để đạt thành công lớn. Bạn giỏi quản lý nguồn lực và tạo ra giá trị vật chất.
Số Linh Hồn
Khao khát thành công
Bạn mong muốn độc lập về tài chính, có địa vị xã hội và được công nhận qua những thành tựu thực tế. Quyền lực và ảnh hưởng là động lực thúc đẩy bạn.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thị Hiếu mang ý nghĩa sâu sắc về một người phụ nữ có tấm lòng hiếu thảo, luôn kính trọng và biết ơn công lao sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Tên gọi này thể hiện mong muốn con cái sẽ luôn giữ gìn và phát huy truyền thống đạo hiếu, là niềm tự hào của gia đình.