Thiên
Có khí phách xuất chúng
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thiên Tên
Trong tiếng Việt, Thiên thường mang ý nghĩa là Trời, bầu trời bao la, rộng lớn. Nó cũng có thể ám chỉ những điều cao cả, thiêng liêng, hoặc sự may mắn, số phận do trời ban.
Tên "Thiên" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
天 - tiān
Tiếng Hàn (Hangul)
천 - cheon
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người khai sáng
Bạn có trực giác cực nhạy, khả năng tâm linh cao và sứ mệnh truyền cảm hứng để thức tỉnh người khác. Bạn là cầu nối giữa thế giới vật chất và tinh thần.
Số Linh Hồn
Khao khát trải nghiệm
Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.
Số Nhân Cách
Ấm áp & Bao dung
Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Thiên, một cái tên mang vẻ đẹp thanh tao và đầy hứa hẹn. Chữ "Thiên" gợi lên hình ảnh về bầu trời bao la, tượng trưng cho sự rộng lớn, tự do và những điều tốt đẹp. Đặt tên này cho con, cha mẹ mong muốn con có một cuộc đời rộng mở, luôn hướng đến những điều cao cả và đạt được nhiều thành công trong tương lai.