Thiên Vương

male Nam

Uy danh Trời ban, Vua của muôn loài

search 35
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Thiên Đệm

Trong tiếng Việt, Thiên thường mang ý nghĩa là Trời, bầu trời bao la, rộng lớn. Nó cũng có thể ám chỉ những điều cao cả, thiêng liêng, hoặc sự may mắn, số phận do trời ban.

Vương Tên

Chỉ người đứng đầu, vua, chúa tể. Mang ý nghĩa về quyền lực, sự lãnh đạo, uy nghiêm và cao quý.

translate Tên "Thiên Vương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

天 王 - tiān wáng

한

Tiếng Hàn (Hangul)

천 왕 - cheon wang

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

diamond
Thiên 天
Kim 4 nét
landscape
Vương 王
Thổ 4 nét

Phân tích mối quan hệ

Thiên arrow_forward Vương
trending_up

Tương Sinh: Thổ sinh Kim

Đất lòng sâu sinh kim loại quý. Sự bao bọc, nuôi dưỡng âm thầm tạo ra những giá trị cốt lõi đắt giá.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

9

Người cho đi

Bạn có tấm lòng nhân ái, vị tha, hướng đến lợi ích cộng đồng và muốn làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Bạn sống vì những giá trị cao đẹp và tình yêu thương.

Số Linh Hồn

5

Khao khát trải nghiệm

Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.

Số Nhân Cách

4

Nghiêm túc & Tin cậy

Bạn toát lên vẻ chín chắn, đáng tin cậy, nề nếp và luôn giữ lời hứa. Người khác thấy ở bạn sự vững vàng và có thể dựa vào trong mọi tình huống.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên Thiên Vương mang một ý nghĩa vô cùng cao quý và mạnh mẽ. Thiên (Trời) kết hợp với Vương (Vua) gợi lên hình ảnh một người được trời ban cho quyền lực, có địa vị tối cao, như một vị vua cai trị cả thiên hạ. Tên gọi này thể hiện niềm mong ước về một tương lai rạng rỡ, đầy quyền uy và được mọi người kính trọng, ngưỡng mộ.

Đánh giá & Bình luận