Thương
Tình yêu thương và lòng trắc ẩn
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thương Tên
Từ Thương ( thương) mang ý nghĩa là yêu mến, quý trọng, lòng trắc ẩn, diễn tả tình cảm sâu sắc, sự gắn bó và quan tâm.
Tên "Thương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
thương - thương
Tiếng Hàn (Hangul)
상 - sang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người kiến tạo
Bạn thực tế, kỷ luật, chăm chỉ và giỏi trong việc xây dựng nền tảng vững chắc, quy trình rõ ràng. Bạn có khả năng biến kế hoạch thành hiện thực một cách bài bản.
Số Linh Hồn
Khao khát cống hiến
Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.
Số Nhân Cách
Vững chãi & Kiên định
Bạn toát lên sự chắc chắn, tài năng, kiểm soát tốt và là chỗ dựa vững chắc cho tập thể. Người khác tin tưởng vào khả năng thực hiện những dự án lớn của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thương gợi lên một tâm hồn giàu lòng nhân ái, luôn biết yêu thương và sẻ chia. Người mang tên này thường có trái tim ấm áp, nhạy cảm và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. Cái tên này thể hiện mong muốn con người sẽ sống chan hòa, đầy tình yêu thương, lan tỏa sự ấm áp và lòng trắc ẩn đến mọi người xung quanh, tạo nên một cuộc sống tốt đẹp hơn.