Thủy
Nét đẹp dịu dàng, sức sống của nước
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Thủy Tên
Nước. Một trong năm yếu tố cấu thành vạn vật theo quan niệm phương Đông. Thể hiện sự mềm mại, linh hoạt và sự sống.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Thủy gợi lên hình ảnh của dòng nước trong lành, mát mẻ, mang đến sự sống và nuôi dưỡng vạn vật. Người mang tên này thường sở hữu tâm hồn tinh tế, dịu dàng, giàu lòng trắc ẩn và luôn lan tỏa sự bình yên đến mọi người xung quanh. Giống như dòng nước uyển chuyển, họ có khả năng thích ứng tốt với mọi hoàn cảnh, luôn giữ cho mình sự mềm mại nhưng cũng đầy sức mạnh tiềm ẩn. Tên Thủy còn tượng trưng cho sự thanh khiết, trí tuệ và sự phát triển không ngừng, hứa hẹn một cuộc đời êm đềm và ý nghĩa.
Tên "Thủy" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
水 - shuǐ
Tiếng Hàn (Hangul)
수 - su
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người hòa giải
Bạn có năng khiếu ngoại giao, thấu hiểu, biết lắng nghe và kết nối mọi người lại với nhau. Bạn giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ hài hòa và cân bằng.
Số Linh Hồn
Khao khát thể hiện
Bạn mong muốn được bộc lộ tài năng, được lắng nghe, cổ vũ và đem lại tiếng cười cho đời. Sự sáng tạo và tự do biểu đạt là điều bạn trân trọng nhất.
Số Nhân Cách
Quyền uy & Sang trọng
Bạn toát lên khí chất mạnh mẽ, tự tin, chỉn chu và có sức ảnh hưởng đến người khác. Vẻ ngoài của bạn thể hiện sự thành đạt và quyền lực.