Tiên Hương
Hương thơm tiên cảnh
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Tiên Đệm
'Tiên' trong tiếng Việt thường chỉ tiên nhân, những người sống bất tử trên cõi trời, mang vẻ đẹp thoát tục và trí tuệ siêu phàm. Nó gợi lên sự thanh cao, vĩnh cửu.
Hương Tên
Biểu thị mùi thơm, hương thơm, thường gắn liền với hoa cỏ, đồ ăn ngon hoặc những điều tinh tế, dễ chịu.
Tên "Tiên Hương" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
仙 香 - xiān xiāng
Tiếng Hàn (Hangul)
선 향 - seon hyang
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Kim khắc Mộc
Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người phiêu lưu
Bạn yêu tự do, thích khám phá, linh hoạt, đa tài và luôn tìm kiếm sự đổi mới trong cuộc sống. Bạn thích thích nghi nhanh và không ngại thay đổi.
Số Linh Hồn
Khao khát trải nghiệm
Bạn không chịu được sự gò bó, luôn khao khát đi đây đi đó và trải nghiệm những điều mới lạ. Cuộc sống phiêu lưu và đầy màu sắc là điều bạn mơ ước.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.