Trì Tẫn
Giữ gìn đến cùng, trọn vẹn.
Thông tin chi tiết
Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)
Trì Đệm
Giữ gìn, nắm giữ, duy trì, bảo vệ.
Tẫn Tên
Đến cùng, hết, hoàn toàn, không còn gì.
Tên "Trì Tẫn" trong tiếng Trung và tiếng Hàn
Tiếng Trung (Pinyin)
持 tận - chí tận
Tiếng Hàn (Hangul)
지 tận - ji tan
Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.
Ngũ hành
Thành phần Ngũ hành
Phân tích mối quan hệ
Tương Khắc: Kim khắc Mộc
Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.
Thần số học
Số Vận Mệnh
Người tiên phong
Bạn có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, độc lập, quyết đoán và luôn muốn đi đầu trong mọi lĩnh vực. Bạn không ngại thử thách và thích mở đường cho người khác.
Số Linh Hồn
Khao khát tự do
Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.
Số Nhân Cách
Hào hiệp & Thiện lương
Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.
Ý nghĩa tổng hợp
Tên Trì Tẫn mang ý nghĩa sâu sắc về sự kiên trì, bền bỉ và lòng quyết tâm giữ gìn những giá trị tốt đẹp đến cùng. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn nỗ lực hết mình để bảo vệ, duy trì những điều quan trọng trong cuộc sống, không dễ dàng từ bỏ. Đây là một cái tên thể hiện sự mạnh mẽ, ý chí và sự trọn vẹn trong hành động.