Trì Tẫn

male Nam

Giữ gìn đến cùng, trọn vẹn.

search 16
star -

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Trì Đệm

Giữ gìn, nắm giữ, duy trì, bảo vệ.

Tẫn Tên

Đến cùng, hết, hoàn toàn, không còn gì.

translate Tên "Trì Tẫn" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

持 tận - chí tận

한

Tiếng Hàn (Hangul)

지 tận - ji tan

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

diamond
Trì 持
Kim 6 nét
park
Tẫn tận
Mộc 7 nét

Phân tích mối quan hệ

Trì arrow_forward Tẫn
warning_amber

Tương Khắc: Kim khắc Mộc

Dao sắc chặt cây. Cần sự khéo léo, mềm mỏng trong ứng xử để tránh những đổ vỡ, tổn thương.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

1

Người tiên phong

Bạn có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, độc lập, quyết đoán và luôn muốn đi đầu trong mọi lĩnh vực. Bạn không ngại thử thách và thích mở đường cho người khác.

Số Linh Hồn

1

Khao khát tự do

Sâu thẳm bên trong, bạn mong muốn được tự do quyết định, được công nhận năng lực và không thích bị sai khiến. Bạn cần không gian để tự khẳng định bản thân.

Số Nhân Cách

9

Hào hiệp & Thiện lương

Bạn gây thiện cảm bởi sự chân thành, tốt bụng, hay giúp đỡ và đáng tin cậy. Người khác cảm nhận được trái tim ấm áp và tâm hồn cao thượng của bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Tên Trì Tẫn mang ý nghĩa sâu sắc về sự kiên trì, bền bỉ và lòng quyết tâm giữ gìn những giá trị tốt đẹp đến cùng. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn nỗ lực hết mình để bảo vệ, duy trì những điều quan trọng trong cuộc sống, không dễ dàng từ bỏ. Đây là một cái tên thể hiện sự mạnh mẽ, ý chí và sự trọn vẹn trong hành động.

Đánh giá & Bình luận