Trinh

female Nữ

Tên Trinh: Thanh khiết, ngay thẳng và trung thực.

search 769
star 3.4 (65)

Thông tin chi tiết

Ý nghĩa từng từ (Hán - Việt)

Trinh Tên

Biểu thị sự trong trắng, thuần khiết, tiết hạnh vẹn toàn, không vẩn đục. Thường dùng để chỉ người con gái có đạo đức.

translate Tên "Trinh" trong tiếng Trung và tiếng Hàn

中

Tiếng Trung (Pinyin)

貞 - zhēn

한

Tiếng Hàn (Hangul)

정 - jeong

info Lưu ý: Tên được dịch dựa trên âm Hán Việt. Phiên âm sử dụng hệ thống chuẩn.

spa Ngũ hành

Thành phần Ngũ hành

diamond
Trinh 貞
Kim 9 nét
info

Tên chỉ có một chữ. Phân tích mối quan hệ Tương Sinh - Tương Khắc áp dụng khi tên có từ 2 chữ trở lên.

auto_awesome Thần số học

Số Vận Mệnh

33

Người chữa lành

Bạn mang năng lượng của tình yêu thương vô điều kiện, sứ mệnh chữa lành và nâng đỡ tâm hồn người khác. Bạn có khả năng đặc biệt trong việc an ủi và hướng dẫn tinh thần.

Số Linh Hồn

9

Khao khát cống hiến

Niềm vui của bạn là được giúp đỡ người khác, sống có lý tưởng và lan tỏa tình yêu thương. Bạn tìm thấy ý nghĩa khi được phục vụ nhân loại.

Số Nhân Cách

6

Ấm áp & Bao dung

Bạn tạo cảm giác gần gũi, ấm áp, nhân hậu và giống như một người cha/người mẹ bao dung. Người khác cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ bạn.

menu_book Ý nghĩa tổng hợp

Trinh có ý nghĩa ngay thẳng. Tâm hồn thánh thiện, suy nghĩ chính trực. Có ý chỉ sự đúng theo lẽ phải, không thiên vị, không gian dối, công tư phân minh, làm việc rõ ràng.

Đánh giá & Bình luận

Bình luận từ người dùng

star star star star star

Tôi tên Trinh

Người dùng ẩn danh 4 years ago